Friction Pro V2 14mm Hybrid Flat Top là bản dáng lai, đầu vuông, lõi 14mm trong dòng V2 của RPM. Mặt vợt 16.3 × 7.7 inch – ngắn hơn bản elongated 0.2 inch nhưng rộng hơn 0.2 inch. RPM viết bản này dành cho người muốn tấn công, độ nảy và sự linh hoạt mà không bỏ đi độ tha lỗi của mặt vợt rộng hơn.

Dáng hybrid đầu vuông là gì
Theo RPM, dáng hybrid của Friction Pro nằm giữa lối chơi elongated và widebody. Vợt giữ đủ phần chiều dài tăng thêm để với bóng cao và volley tấn công, còn mặt rộng hơn giữ vùng điểm ngọt rộng, dễ tha lỗi mà người quen widebody vẫn dựa vào. Phần đầu flat top được làm vuông, dồn khối lượng lên phía trên mặt vợt để tăng độ ổn định và lực xuyên (plow-through) khi drive.

Lõi 14mm
Lõi 14mm mỏng hơn, theo RPM, cho khả năng tạo lực lớn, tốc độ bật bóng nhanh hơn và xoay trở linh hoạt. Khi đặt cạnh bản 16mm cùng dáng, bản 14mm nhẹ hơn 0.1 oz (7.8 so với 7.9 oz), swing weight 109 so với 113.5, twist weight 6.7 so với 6.9. Tham khảo thêm khác biệt giữa vợt 14mm và 16mm.
Bảng thông số
| Chiều dài vợt (Paddle Length) | 16.3 inch |
|---|---|
| Chiều rộng vợt (Paddle Width) | 7.7 inch |
| Độ dày lõi (Core Thickness) | 14 mm |
| Trọng lượng trung bình (Average Weight) | 7.8 oz |
| Swing Weight | 109 |
| Twist Weight | 6.7 |
| Điểm cân bằng (Balance Point) | 243.5 mm |
| Chiều dài cán (Grip Length) | 5.5 inch |
| Chu vi cán (Grip Circumference) | 4.125 inch |
| Mặt vợt (Surface) | Carbon Fiber Surface |
| Chứng nhận (Registered Approval Body) | USAP PBCoR .43 |
| Phân hạng (Class) | Professional Level |
Hybrid hay elongated, 14mm hay 16mm: đối chiếu số liệu
| Thông số | Hybrid 14mm | Hybrid 16mm | Elongated 14mm |
|---|---|---|---|
| Dài × rộng | 16.3 × 7.7 inch | 16.3 × 7.7 inch | 16.5 × 7.5 inch |
| Trọng lượng | 7.8 oz | 7.9 oz | 7.8 oz |
| Swing Weight | 109 | 113.5 | 113 |
| Twist Weight | 6.7 | 6.9 | 6.3 |
| Điểm cân bằng | 243.5 mm | 245 mm | 246 mm |
Hai mẫu trong bảng: Friction Pro V2 16mm Hybrid Flat Top và Friction Pro V2 14mm Elongated.
Công nghệ RPM dùng cho V2
V2 kế thừa cây Friction Pro đời đầu, được bổ sung Axial Carbon Layup mới và vòng xốp EVA cải tiến; RPM nói thay đổi này nâng xoáy, lực và mở rộng điểm ngọt. Ba công nghệ được hãng kết hợp trong vợt là mặt CarbonBite, Axial Carbon Layup và lõi Tri-Density.
- Tri-Density Core – 3 vật liệu với mật độ khác nhau trong lõi, tăng kích thước điểm ngọt và độ chắc tới mép; RPM gọi đây là trái tim của Friction Pro.
- DwellZone – cấu trúc bên trong cho điểm ngọt lớn hơn và thời gian bóng lưu trên mặt tối đa, theo hãng.
- CarbonBite – mặt carbon mà RPM LABS tối ưu hệ số ma sát để tạo xoáy.

Dòng Friction Pro do James Ignatowich, tay vợt top 10 thế giới, cùng thiết kế cho lối chơi chuyên nghiệp. Danh sách đầy đủ ở vợt pickleball RPM; nếu cần thêm chỉ số để so, xem Paddle Database.
Bảo hành và đổi trả tại PickStore
Bản 14mm Hybrid Flat Top được bảo hành 6 tháng tại PickStore, đại lý ủy quyền của RPM.
Chính sách của PickStore: đổi hoặc trả do thay đổi nhu cầu trong 07 ngày từ ngày giao hàng thành công, vợt phải chưa sử dụng, còn nguyên tem và đủ hộp. Tiền hoàn được trả trong tối đa 07 ngày kể từ khi PickStore nhận lại hàng và xác nhận đủ điều kiện; với đổi trả do thay đổi nhu cầu, phí giao hàng ban đầu, phí COD và phí gửi trả không được hoàn. Chi tiết tại chính sách bảo hành, đổi trả.