RPM Q2 14mm Widebody là vợt Q2 dáng Widebody (mặt rộng) với lõi mỏng 14mm. RPM ghi vợt rộng 8 inch, dài 16 inch, nặng trung bình 7.7oz; twist weight 6.8 và swing weight 104. Đặt cạnh Q2 14mm Elongated (dài 16.5 inch, rộng 7.5 inch), bản Widebody ngắn hơn, rộng hơn, swing weight thấp hơn (104 so với 112) và twist weight cao hơn (6.8 so với 6.0).

Q Series và vợt Q2
Q2 mở đầu cho Q Series mới của RPM. Hãng phát triển mẫu này cùng John Kew, được RPM giới thiệu là kỹ sư vợt và reviewer huyền thoại. Mục tiêu RPM đặt ra: một vợt full-foam tinh chỉnh kỹ, phản hồi mạnh hơn và dễ đoán hơn ở mọi điểm trên mặt vợt, giữ thế cân bằng giữa đánh chủ động có kiểm soát, sức mạnh dễ dùng và tuổi thọ dài.
Hãng giải thích phần lõi: Q2 hoàn thiện cấu trúc full-foam bằng cách điều chỉnh vật liệu theo chiến lược – mật độ foam, độ cứng và độ đàn hồi được thay đổi ở những khu vực mục tiêu. Đổi lại, vợt ổn định hơn trước lực xoắn, tha lỗi rộng hơn và có cảm giác chắc tay, gắn kết mà người chơi trình cao chuộng. RPM viết rằng Q2 nhắm tới người thi đấu muốn sức mạnh cao, vợt vững khi chạm lệch tâm và phản hồi ổn định từ cuối sân lên tới vùng bếp.

Năm công nghệ RPM liệt kê
1. Mặt CarbonBite Surface Technology
RPM LABS phát triển mặt FRICTION CarbonBite với mục đích đẩy độ nhám bề mặt lên tối đa và tối ưu ma sát giữa bóng và vợt để tạo xoáy. Tên RPM chính là Revolutions Per Minute; hãng nói ngay từ đầu họ chỉ ưu tiên một điều là xoáy. CarbonBite, theo hãng, giúp đánh topspin nặng, slice bám và roll shot có kiểm soát mà mặt vợt vẫn bền.
2. Lõi Multi-zone Hybrid Core
Đây là câu trả lời cho câu hỏi “RPM Q2 lõi gì”: lõi foam EPP được đúc nguyên khối, trong foam có sẵn các rãnh 3mm giúp tăng độ uốn có kiểm soát nhưng không làm yếu kết cấu. Các rãnh được đúc cùng lúc với foam chứ không cắt sau, vì vậy vật liệu đồng nhất, hạn chế điểm nóng và điểm chết trên mặt vợt. Hãng nói thiết kế này cho độ uốn có chiến lược mà phản hồi vẫn dễ lường.
3. Miếng chèn TPU ở viền (9 giờ và 3 giờ)
RPM đặt các miếng polyurethane nhiệt dẻo (TPU) ở chu vi vợt nhằm tăng độ ổn định xoắn và nới rộng sweet spot hiệu quả. TPU được hãng mô tả là đặc hơn, đàn hồi hơn foam EVA truyền thống, giúp hồi năng lượng tốt hơn và giảm vặn vợt ở cú đánh trượt tâm. Bài vợt pickleball có sweet spot lớn tổng hợp thêm về chủ đề sweet spot.
4. TPE ở cổ vợt và Tuned Beam Flex
Cổ vợt có miếng chèn elastomer nhiệt dẻo (TPE) mật độ cao để giảm chấn rung và giữ độ êm. RPM liệt kê tác dụng của cấu hình: hạ điểm cân bằng, tăng độ linh hoạt, duy trì độ tha lỗi, tạo độ uốn thân tinh tế mà không mất ổn định. Theo hãng, cảm giác cầm là liền khối với độ uốn được kiểm soát, không bị “gập bản lề” quá mức.
5. Patent Pending Axial Carbon Layup
Lớp sợi carbon xếp theo công thức độc quyền, đang chờ bằng sáng chế, để kiểu uốn trên mặt vợt đều hơn. So với các vợt foam truyền thống uốn kiểu tấm ván nhún, RPM nói cấu trúc này giúp đường cong phản hồi phẳng hơn, vợt đánh nhất quán hơn giữa vùng trên và vùng dưới.

Thông số Q2 14mm Widebody
| Đơn vị đăng ký chứng nhận (Registered Approval Body) | USAP PBCoR .43 |
|---|---|
| Cấp độ (Class) | Professional Level |
| Bề mặt (Surface) | Carbon Fiber Surface |
| Độ dày lõi (Core Thickness) | 14mm |
| Trọng lượng trung bình (Average Weight) | 7.7oz |
| Swing Weight | 104 |
| Twist Weight | 6.8 |
| Chiều dài vợt (Paddle Length) | 16 inch |
| Chiều rộng vợt (Paddle Width) | 8 inch |
| Chiều dài cán (Grip Length) | 5.5 inch |
| Chu vi cán (Grip Circumference) | 4.125 inch |
| Điểm cân bằng (Balance Point) | 243 mm |
Widebody 14mm trong dòng Q2
Q2 có hai bản Widebody (14mm và 16mm) và hai bản Elongated cùng độ dày; bản Hybrid chỉ có lõi 16mm. Bảng sau so bản đang xem với ba bản gần nó nhất.
| Phiên bản | Độ dày | Dài × rộng (inch) | Trọng lượng | Twist Weight | Swing Weight |
|---|---|---|---|---|---|
| Q2 14mm Widebody | 14mm | 16 × 8 | 7.7oz | 6.8 | 104 |
| Q2 16mm Widebody | 16mm | 16 × 8 | 7.8oz | 6.9 | 107 |
| Q2 14mm Elongated | 14mm | 16.5 × 7.5 | 7.7oz | 6.0 | 112 |
| Q2 16mm Elongated | 16mm | 16.5 × 7.5 | 7.8oz | 6.1 | 114 |

Về chuyện chọn độ dày, tham khảo bài vợt pickleball 14mm hay 16mm. Bản Jade cùng dáng là RPM Jade 14mm Widebody: trang hãng ghi cùng số với Q2 14mm Widebody (7.7oz, swing weight 104, twist weight 6.8, 16 × 8 inch, cân bằng 243 mm), khác ở mặt Proprietary SICmatrix Surface và lõi MPP floating core.
Chính sách tại PickStore
Vợt Q2 14mm Widebody bảo hành 6 tháng tại PickStore – đại lý uỷ quyền RPM. Toàn bộ vợt của hãng xem ở danh mục vợt RPM.
Chính sách của PickStore: đổi hoặc trả do thay đổi nhu cầu trong 07 ngày từ ngày giao hàng thành công, vợt phải chưa sử dụng, còn nguyên tem và đủ hộp. Tiền hoàn được trả trong tối đa 07 ngày kể từ khi PickStore nhận lại hàng và xác nhận đủ điều kiện; với đổi trả do thay đổi nhu cầu, phí giao hàng ban đầu, phí COD và phí gửi trả không được hoàn. Chi tiết tại chính sách bảo hành, đổi trả.