RPM Q2 14mm Elongated là vợt pickleball dáng Elongated (thân dài), lõi dày 14mm, thuộc Q2 – mẫu mở màn của Q Series mới mà RPM phát triển cùng John Kew. Bảng thông số hãng ghi vợt dài 16.5 inch, rộng 7.5 inch, nặng trung bình 7.7oz, swing weight 112, twist weight 6.0. So với Q2 16mm Elongated (7.8oz, swing weight 114, twist weight 6.1), bản 14mm nhẹ hơn, swing weight và twist weight thấp hơn; điểm cân bằng của hai bản cùng là 248 mm.

Q2 qua lời giới thiệu của RPM
RPM giới thiệu Q2 là mẫu ra mắt của dòng Q Series, được phát triển với sự hợp tác của John Kew – người hãng gọi là kỹ sư thiết kế vợt và người đánh giá vợt huyền thoại. Hãng định vị Q2 là một cây vợt full-foam (toàn foam) hiệu năng cao đã được tinh chỉnh, làm ra để cho phản hồi mạnh hơn và dễ đoán hơn trên toàn mặt vợt; Q2 cân bằng giữa lối đánh tấn công có kiểm soát, lực dễ khai thác và độ bền lâu dài.
Theo RPM, phần cốt lõi của Q2 là cấu trúc full-foam được tinh chỉnh vật liệu có chủ đích: mật độ, độ cứng và độ nảy của foam được điều chỉnh ở từng vùng xác định trên vợt. Nhờ vậy, hãng nói vợt tăng độ ổn định chống xoắn, tha lỗi rộng hơn và cho cảm giác chắc, liền mạch mà người chơi trình độ cao ưa chuộng. Hãng viết Q2 được thiết kế cho người thi đấu coi trọng lực mạnh, sự ổn định khi bóng chạm lệch tâm và độ đều từ cú drive cuối sân tới các pha trao đổi nhanh ở khu bếp.
Lõi và các chi tiết bên trong
Multi-zone Hybrid Core – lõi foam EPP đúc nguyên khối
Q2 dùng lõi foam EPP đúc hoàn toàn (fully molded), có các rãnh 3mm tích hợp sẵn để tăng độ uốn có kiểm soát mà vẫn giữ kết cấu vững. Khác với kiểu xẻ rãnh sau khi đúc (post-cut), các rãnh này được đúc thẳng vào foam, giữ vật liệu đồng nhất và giảm nguy cơ điểm nóng (hot spot) hay điểm chết (dead zone) trên mặt vợt. RPM cho biết thiết kế này tạo độ uốn có chủ đích mà không đánh đổi tính dễ đoán. Đọc thêm về các kiểu lõi trong bài công nghệ lõi vợt pickleball.
TPU Perimeter Inserts (vị trí 9 giờ và 3 giờ)
Các miếng chèn TPU (thermoplastic polyurethane) đặt ở chu vi vợt để tăng độ ổn định chống xoắn và mở rộng vùng sweet spot hiệu quả. Hãng cho biết TPU đặc và đàn hồi hơn foam EVA truyền thống, giúp tăng năng lượng hồi bóng và giảm xoắn ở cú đánh lệch tâm, cho cảm giác đánh ổn định, tha lỗi hơn.
TPE Neck Inserts with Tuned Beam Flex
Ở phần cổ vợt, RPM chèn vật liệu TPE (thermoplastic elastomer) mật độ cao để giảm rung và giữ độ êm. Theo hãng, cấu hình này:
- hạ điểm cân bằng;
- cải thiện độ linh hoạt khi xoay trở;
- giữ độ tha lỗi;
- đưa vào độ uốn thân (beam flex) nhẹ, có chủ đích mà không gây mất ổn định.
Kết quả hãng nêu là cảm giác liền mạch với độ uốn có kiểm soát, thay vì hiệu ứng “bản lề” quá mức.

Patent Pending Axial Carbon Layup
Lớp carbon xếp theo cách riêng của RPM (đang chờ cấp bằng sáng chế) nhằm tạo kiểu uốn đồng đều hơn trên mặt vợt. Hãng cho biết cấu trúc này làm phẳng đường cong phản hồi so với kiểu vợt foam truyền thống uốn như “ván nhún”, để vợt đánh đều hơn từ vùng trên xuống vùng dưới của mặt vợt.
Mặt CarbonBite
Bề mặt FRICTION CarbonBite do RPM LABS phát triển, được làm để tối đa độ nhám và tối ưu ma sát giữa vợt với bóng nhằm tạo xoáy. RPM là viết tắt của Revolutions Per Minute (số vòng quay mỗi phút) và hãng nói từ đầu đã xây dựng quanh một ưu tiên: xoáy. Theo hãng, CarbonBite cho topspin nặng, cú slice cắt bóng và cú roll có kiểm soát mà không hy sinh độ bền.
Thông số Q2 14mm Elongated
| Đơn vị đăng ký chứng nhận (Registered Approval Body) | USAP PBCoR .43 |
|---|---|
| Cấp độ (Class) | Professional Level |
| Bề mặt (Surface) | Carbon Fiber Surface |
| Độ dày lõi (Core Thickness) | 14mm |
| Trọng lượng trung bình (Average Weight) | 7.7oz |
| Swing Weight | 112 |
| Twist Weight | 6.0 |
| Chiều dài vợt (Paddle Length) | 16.5 inch |
| Chiều rộng vợt (Paddle Width) | 7.5 inch |
| Chiều dài cán (Grip Length) | 5.5 inch |
| Chu vi cán (Grip Circumference) | 4.125 inch |
| Điểm cân bằng (Balance Point) | 248 mm |
So với các bản Q2 gần nhất
Bảng dưới lấy số trên trang từng phiên bản; dòng in đậm là bản đang xem. Muốn hiểu thêm sự khác nhau giữa hai độ dày, xem bài vợt pickleball 14mm hay 16mm.
| Phiên bản | Độ dày | Dài × rộng (inch) | Trọng lượng | Swing Weight | Twist Weight | Điểm cân bằng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 14mm Elongated | 14mm | 16.5 × 7.5 | 7.7oz | 112 | 6.0 | 248 mm |
| Q2 16mm Elongated | 16mm | 16.5 × 7.5 | 7.8oz | 114 | 6.1 | 248 mm |
| Q2 14mm Widebody | 14mm | 16 × 8 | 7.7oz | 104 | 6.8 | 243 mm |

Q2 14mm Elongated và Jade 14mm Elongated
Trên trang hãng, RPM Jade 14mm Elongated ghi cùng các con số với Q2 14mm Elongated: 7.7oz, swing weight 112, twist weight 6.0, 16.5 × 7.5 inch, điểm cân bằng 248 mm. Hai mẫu khác nhau ở bề mặt và lõi: Jade dùng mặt Proprietary SICmatrix Surface và lõi MPP floating core; Q2 dùng mặt Carbon Fiber Surface (CarbonBite) và lõi Multi-zone Hybrid Core bằng foam EPP.

Bảo hành và đổi trả tại PickStore
PickStore là đại lý uỷ quyền RPM; vợt Q2 14mm Elongated được PickStore bảo hành 6 tháng. Các mẫu khác của hãng có trong danh mục vợt pickleball RPM; nếu cần so với thương hiệu khác, xem tất cả vợt pickleball.
Chính sách của PickStore: đổi hoặc trả do thay đổi nhu cầu trong 07 ngày từ ngày giao hàng thành công, vợt phải chưa sử dụng, còn nguyên tem và đủ hộp. Tiền hoàn được trả trong tối đa 07 ngày kể từ khi PickStore nhận lại hàng và xác nhận đủ điều kiện; với đổi trả do thay đổi nhu cầu, phí giao hàng ban đầu, phí COD và phí gửi trả không được hoàn. Chi tiết tại chính sách bảo hành, đổi trả.