RPM Q2 16mm Widebody ghép dáng Widebody 16 × 8 inch với lõi 16mm, twist weight 6.9 theo số của RPM. Vợt nặng trung bình 7.8oz, swing weight 107, điểm cân bằng 244 mm. Bản Q2 14mm Widebody cùng dáng ghi twist weight 6.8, swing weight 104 và nặng 7.7oz.

Đặc điểm theo mô tả của hãng
Theo trang sản phẩm, Q2 là model ra mắt Q Series của RPM và được phát triển cùng John Kew – kỹ sư vợt, người đánh giá vợt mà hãng gọi là huyền thoại. RPM thiết kế Q2 như một vợt full-foam đã tinh chỉnh, mang phản hồi mạnh và nhất quán hơn ở khắp mặt vợt. Ba yếu tố hãng cân bằng trên Q2 là: tấn công có kiểm soát, sức mạnh dễ đạt và độ bền dài hạn.
Cốt lõi của Q2, RPM viết, là tinh chỉnh vật liệu có chủ đích trên nền full-foam. Các đặc tính mật độ, độ cứng, độ bật của foam được điều khiển theo từng vùng, cho độ ổn định chống xoắn tốt hơn, biên độ tha lỗi rộng hơn và cảm giác chắc chắn, kết nối – kiểu cảm giác người chơi trình độ cao ưa dùng. Hãng nói Q2 được thiết kế cho người thi đấu đề cao sức mạnh, độ vững trước cú chạm lệch tâm và tính ổn định từ đường biên cuối sân tới những pha bóng nhanh trong khu bếp.

Cấu tạo: từ lõi tới bề mặt
Lõi Multi-zone Hybrid Core. RPM dùng foam EPP đúc trọn khối, tích hợp những kênh rãnh rộng 3mm để vợt uốn có kiểm soát mà kết cấu không suy giảm. Do rãnh được tạo ngay khi đúc, không phải rạch sau, vật liệu giữ được sự đồng nhất và giảm khả năng xuất hiện điểm nóng, điểm chết. Hãng gọi đây là độ uốn có chiến lược nhưng không mất tính dự đoán. Tham khảo Technology Database về công nghệ lõi.
TPU Perimeter Inserts ở 9 giờ và 3 giờ. Miếng chèn polyurethane nhiệt dẻo được bố trí ở rìa vợt nhằm tăng ổn định chống xoắn và làm rộng sweet spot hiệu dụng. RPM so sánh: TPU đặc hơn và đàn hồi hơn foam EVA truyền thống, nên tăng hoàn trả năng lượng và giảm xoắn với bóng lệch tâm, cho trải nghiệm đánh ổn định và dễ tha lỗi hơn.
TPE Neck Inserts with Tuned Beam Flex. Phần cổ vợt chứa TPE (thermoplastic elastomer) mật độ cao, có tác dụng giảm rung và giữ cảm giác mềm. Bốn tác dụng hãng liệt kê: điểm cân bằng thấp hơn, vợt xoay trở linh hoạt hơn, vẫn giữ độ tha lỗi, có chút uốn thân tinh tế mà không chòng chành. RPM tóm lại là cảm giác kết nối, uốn trong kiểm soát thay vì “bản lề” quá đà.
Patent Pending Axial Carbon Layup. Cách xếp lớp carbon độc quyền đang chờ cấp bằng, thiết kế để khuyến khích kiểu uốn đồng nhất trên mặt vợt; hãng nói nó làm phẳng đường cong phản hồi so với vợt foam truyền thống kiểu cầu nhảy, giữ hiệu năng đều từ vùng đánh phía trên xuống phía dưới.
CarbonBite Surface Technology. Mặt FRICTION CarbonBite của RPM LABS tăng tối đa độ nhám và tối ưu ma sát bóng – vợt để sinh xoáy. Hãng nhắc lại rằng RPM – Revolutions Per Minute – từ đầu đã xoay quanh một ưu tiên là xoáy, và CarbonBite cho topspin nặng, cú slice sắc, cú roll kiểm soát được mà không đánh đổi độ bền.

Thông số Q2 16mm Widebody
| Đơn vị đăng ký chứng nhận (Registered Approval Body) | USAP PBCoR .43 |
|---|---|
| Cấp độ (Class) | Professional Level |
| Bề mặt (Surface) | Carbon Fiber Surface |
| Độ dày lõi (Core Thickness) | 16mm |
| Trọng lượng trung bình (Average Weight) | 7.8oz |
| Swing Weight | 107 |
| Twist Weight | 6.9 |
| Chiều dài vợt (Paddle Length) | 16 inch |
| Chiều rộng vợt (Paddle Width) | 8 inch |
| Chiều dài cán (Grip Length) | 5.5 inch |
| Chu vi cán (Grip Circumference) | 4.125 inch |
| Điểm cân bằng (Balance Point) | 244 mm |
So sánh trong dòng Q2 (lõi 16mm)
Ba dáng của Q2 cùng có bản 16mm; hai bản Hybrid ghi chung một bộ số.
| Phiên bản | Twist Weight | Swing Weight | Trọng lượng | Dài × rộng (inch) | Điểm cân bằng |
|---|---|---|---|---|---|
| Q2 16mm Widebody | 6.9 | 107 | 7.8oz | 16 × 8 | 244 mm |
| Q2 14mm Widebody | 6.8 | 104 | 7.7oz | 16 × 8 | 243 mm |
| Q2 16mm Elongated | 6.1 | 114 | 7.8oz | 16.5 × 7.5 | 248 mm |
| Q2 16mm Hybrid Flat Top | 6.5 | 110.5 | 7.8oz | 16.3 × 7.7 | 246 mm |

Q2 16mm Widebody và Jade 16mm Widebody
RPM Jade 16mm Widebody có cùng dáng và độ dày. Trang hãng ghi hai mẫu cùng số 7.8oz, swing weight 107, twist weight 6.9, cân bằng 244 mm. Jade dùng mặt Proprietary SICmatrix Surface và lõi MPP floating core, còn Q2 dùng mặt Carbon Fiber Surface (CarbonBite) và lõi foam EPP Multi-zone Hybrid Core.
Bảo hành 6 tháng, đổi trả 07 ngày
PickStore là đại lý uỷ quyền RPM, bảo hành Q2 16mm Widebody 6 tháng. Xem thêm vợt RPM hoặc toàn bộ vợt pickleball.
Chính sách của PickStore: đổi hoặc trả do thay đổi nhu cầu trong 07 ngày từ ngày giao hàng thành công, vợt phải chưa sử dụng, còn nguyên tem và đủ hộp. Tiền hoàn được trả trong tối đa 07 ngày kể từ khi PickStore nhận lại hàng và xác nhận đủ điều kiện; với đổi trả do thay đổi nhu cầu, phí giao hàng ban đầu, phí COD và phí gửi trả không được hoàn. Chi tiết tại chính sách bảo hành, đổi trả.