RPM Q2 16mm Hybrid Curve Top là bản Q2 dáng Hybrid đầu cong (Curve Top), lõi 16mm. Vợt ghi kích thước 16.3 × 7.7 inch, 7.8oz, swing weight 110.5, twist weight 6.5 và điểm cân bằng 246 mm – trùng hoàn toàn với số của bản Hybrid Flat Top. Q2 thuộc Q Series, dòng full-foam mới của RPM phát triển cùng John Kew.

Hỏi nhanh: Q2 lõi gì?
RPM gọi lõi của Q2 là Multi-zone Hybrid Core: foam EPP đúc trọn, có các rãnh 3mm liền trong foam để vợt uốn có kiểm soát mà kết cấu vẫn toàn vẹn. Vì rãnh được đúc thẳng vào foam thay vì cắt rạch sau khi đúc, vật liệu giữ sự nhất quán, ít nguy cơ có điểm nóng hoặc điểm chết trên mặt vợt. Hãng gọi đó là độ uốn chiến lược không đánh đổi tính dự đoán được.

Các chi tiết khác trong cấu tạo
Ở hai bên mép vợt, vị trí 9 giờ và 3 giờ, RPM gắn TPU Perimeter Inserts. Hãng giải thích polyurethane nhiệt dẻo đặc và đàn hồi hơn foam EVA truyền thống; đặt ở chu vi, chúng tăng ổn định chống xoắn, mở rộng sweet spot hiệu quả, tăng hồi năng lượng và giảm vặn vợt khi chạm lệch tâm, nên cú đánh vững và tha lỗi hơn.
Ở cổ vợt là TPE Neck Inserts with Tuned Beam Flex: elastomer nhiệt dẻo mật độ cao giảm rung và giữ sự mềm mại. Theo RPM, bố trí này kéo điểm cân bằng xuống, giúp xoay trở nhanh hơn, giữ độ tha lỗi và thêm một chút uốn thân có tính toán mà không chao đảo; cảm giác là liền khối, uốn được kiểm soát chứ không “gập bản lề”.
Lớp carbon dùng Patent Pending Axial Carbon Layup – cách xếp sợi độc quyền đang chờ bằng sáng chế để mặt vợt uốn đồng đều. RPM nói nó làm đường cong phản hồi bằng phẳng hơn so với vợt foam truyền thống uốn như ván cầu nhảy, nên vợt đánh ổn định cả vùng trên lẫn vùng dưới mặt vợt.
Mặt ngoài là CarbonBite Surface Technology của RPM LABS: bề mặt FRICTION CarbonBite tối đa độ nhám, tối ưu ma sát với bóng để sinh xoáy – thứ RPM (Revolutions Per Minute) coi là ưu tiên từ thuở đầu. Hãng nói CarbonBite cho topspin nặng, slice cắt sâu và cú roll có kiểm soát mà vẫn bền.
RPM nói gì về định hướng của Q2
Q2 là vợt mở màn của Q Series, phát triển cùng John Kew – theo lời RPM, một kỹ sư vợt và reviewer huyền thoại. Hãng muốn Q2 là vợt full-foam đã được tinh chỉnh, phản hồi uy lực và dễ đoán hơn trên toàn mặt, giữ thế cân bằng giữa tấn công có kiểm soát, lực dễ khai thác và độ bền lâu.
RPM điều chỉnh mật độ, độ cứng và độ đàn hồi của foam tại những vùng chọn lọc để Q2 có độ ổn định xoắn cao hơn, biên tha lỗi rộng hơn và cảm giác chắc, kết nối mà người chơi cấp cao ưa. Theo hãng, kết quả là vợt cho người thi đấu đề cao lực mạnh, sự vững vàng khi chạm lệch tâm và hiệu năng ổn định từ cú drive cuối sân đến đôi công nhanh gần lưới.

Thông số Q2 16mm Hybrid Curve Top
| Đơn vị đăng ký chứng nhận (Registered Approval Body) | USAP PBCoR .43 |
|---|---|
| Cấp độ (Class) | Professional Level |
| Bề mặt (Surface) | Carbon Fiber Surface |
| Độ dày lõi (Core Thickness) | 16mm |
| Trọng lượng trung bình (Average Weight) | 7.8oz |
| Swing Weight | 110.5 |
| Twist Weight | 6.5 |
| Chiều dài vợt (Paddle Length) | 16.3 inch |
| Chiều rộng vợt (Paddle Width) | 7.7 inch |
| Chiều dài cán (Grip Length) | 5.5 inch |
| Chu vi cán (Grip Circumference) | 4.125 inch |
| Điểm cân bằng (Balance Point) | 246 mm |
Chỉ số các bản Q2 lõi 16mm
Bảng xếp theo từng chỉ số; cột in đậm là bản đang xem.
| Chỉ số | Hybrid Curve Top | Hybrid Flat Top | Widebody | Elongated |
|---|---|---|---|---|
| Dài × rộng (inch) | 16.3 × 7.7 | 16.3 × 7.7 | 16 × 8 | 16.5 × 7.5 |
| Trọng lượng | 7.8oz | 7.8oz | 7.8oz | 7.8oz |
| Swing Weight | 110.5 | 110.5 | 107 | 114 |
| Twist Weight | 6.5 | 6.5 | 6.9 | 6.1 |
| Điểm cân bằng | 246 mm | 246 mm | 244 mm | 248 mm |

Bản Hybrid của Q2 chỉ có lõi 16mm; muốn lõi 14mm thì Q2 có Elongated 14mm và Widebody 14mm. Đọc thêm khác biệt giữa vợt 14mm và 16mm.
Bảo hành, đổi trả
PickStore (đại lý uỷ quyền RPM) bảo hành Q2 16mm Hybrid Curve Top 6 tháng. Các mẫu RPM khác: vợt RPM chính hãng.
Chính sách của PickStore: đổi hoặc trả do thay đổi nhu cầu trong 07 ngày từ ngày giao hàng thành công, vợt phải chưa sử dụng, còn nguyên tem và đủ hộp. Tiền hoàn được trả trong tối đa 07 ngày kể từ khi PickStore nhận lại hàng và xác nhận đủ điều kiện; với đổi trả do thay đổi nhu cầu, phí giao hàng ban đầu, phí COD và phí gửi trả không được hoàn. Chi tiết tại chính sách bảo hành, đổi trả.